Bản dịch của từ 不识丁 trong tiếng Anh

不识丁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不识丁 (Tính từ)

bù shí dīng
01

Illiterate; unable to read any characters or words.

不识一个字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不识丁

shí

dīng

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
识丁
识业
识主
识举
识义
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép