Bản dịch của từ 不通一窍 trong tiếng Anh

不通一窍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不通一窍 (Tính từ)

bù tōng yī qiào
01

Completely ignorant or clueless; totally lacking understanding or insight.

窍:洞,指心窍。没有一窍是贯通的。比喻一点儿也不懂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不通一窍

tōng

qiào

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép