Bản dịch của từ 不通世务 trong tiếng Anh

不通世务

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不通世务 (Tính từ)

bù tōng shì wù
01

Not understanding social affairs; unaware of societal situations

指不了解社会上的情况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不通世务

tōng

shì

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
务光
务农
务农息民
务外
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép