Bản dịch của từ 不速 trong tiếng Anh

不速

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不速 (Tính từ)

bú sù
01

Uninvited guest

不速之客)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An uninvited or unexpected presence; an unwelcome appearance

不受欢迎的存在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Unexpected or uninvited (appearance)

出乎意料的(外观)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不速

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
速严
速件
速伤
速便
速写
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép