Bản dịch của từ 不遑枚举 trong tiếng Anh

不遑枚举

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不遑枚举 (Tính từ)

bù huáng méi jǔ
01

Impossible to list or count all items one by one; too numerous to enumerate.

不可能一一列举或计算所有的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不遑枚举

huáng

méi

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
遑宁
遑急
遑息
枚举
枚乘
枚列
枚别
枚卜
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép