Bản dịch của từ 不闻不问 trong tiếng Anh

不闻不问

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不闻不问 (Thành ngữ)

bù wén bú wèn
01

To show indifference by neither listening nor asking; to be unconcerned and neglectful.

既不听也不问形容漠不关心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不闻不问

wén

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
闻一多
闻一知十
问一答十
问世
问业
问事
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép