Bản dịch của từ 不食烟火 trong tiếng Anh

不食烟火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不食烟火 (Tính từ)

bù shí yān huǒ
01

Not eating cooked food; in Daoism, refraining from all worldly cooked foods and living purely.

①指不吃熟食。道家修炼主张绝粒却谷,不吃世间烟火物。

Ví dụ
02

Describes poetry or prose with lofty ideas and elegant, refined language, distinct from the ordinary.

②指诗文立意高超,言词清丽,不同凡俗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不食烟火

shí

yān

huǒ

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép