Bản dịch của từ 与世俯仰 trong tiếng Anh

与世俯仰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˇyuthanh hỏi

与世俯仰 (Thành ngữ)

yú shì fǔ yǎng
01

Behaving appropriately and smoothly in social situations; adapting well to society.

处事得体,符合社会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与世俯仰

shì

yǎng

Các từ liên quan

与与
与世偃仰
与世推移
与世无争
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép