Bản dịch của từ 与点 trong tiếng Anh

与点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

ㄩˊyuthanh sắc

与点 (Danh từ)

yú diǎn
01

Support or patronage from a senior/elder; approval or backing by a person of higher status

《论语.先进》:“夫子喟然叹曰:‘吾与点(曾点)也!’”谓孔子赞赏曾点的想法。后用以指长者的赞助。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 与点

diǎn

Các từ liên quan

与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
点主
点交
与
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
與, 𠔔, 𢌱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép