ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丐养
Bảng phân tích âm vị 丐
Gài
Adopted child; a person taken in as an adopted/ritual son
收养。也指被人收养的义子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
gài
丐
yǎng
养
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép