Bản dịch của từ 丐养 trong tiếng Anh

丐养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

丐养 (Danh từ)

gài yǎng
01

Adopted child; a person taken in as an adopted/ritual son

收养。也指被人收养的义子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐养

gài

yǎng

Các từ liên quan

丐乞
丐人
丐取
丐命
丐外
养不大
养世
养中
养乏
养乐
丐
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
匂, 匃, 匄, 乢, 𠣏, 𠣣, 𡴮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép