Bản dịch của từ 丐帮 trong tiếng Anh
丐帮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
丐帮 (Danh từ)
【gài bāng】
01
A group or union of beggars, often organized for mutual support or protection.
乞丐联合会
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An organized group or guild of beggars
一群乞丐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丐帮
gài
丐
bāng
帮
