Bản dịch của từ 丑 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

(Tính từ)

chǒu
01

Ugly; unattractive (physically unpleasant to look at)

丑陋;不好看 (跟''美''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ugly; repulsive; contemptible (causing dislike or scorn)

叫人厌恶或瞧不起的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chǒu
01

The second Earthly Branch (Sửu) — the zodiacal/astral position associated with the ox in the Chinese sexagenary cycle.

地支的第二位

Ví dụ
02

Surname Chou (Siu) — the family name Sǔ / Sửu

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Clown; comic role in traditional Chinese opera (a jester-like performer)

戏曲角色,扮演滑稽人物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép