Bản dịch của từ 丑声 trong tiếng Anh

丑声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑声 (Danh từ)

chǒu shēng
01

An unpleasant or harsh sound; a disagreeable noise.

1.犹恶声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bad reputation; notorious fame arising from negative actions or behavior

2.坏名声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑声

chǒu

shēng

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép