Bản dịch của từ 丑座 trong tiếng Anh

丑座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

丑座 (Danh từ)

chǒu zuò
01

A zodiacal constellation corresponding to the Ox in the Chinese 12 zodiac signs, named historically and culturally in Chinese tradition.

十二生肖丑属牛,唐牛僧儒为相,李逢吉因戏呼之为丑座。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丑座

chǒu

zuò

Các từ liên quan

丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
丑
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SỬU】
Các biến thể:
魗, 𠃠, 醜, 丒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép