Bản dịch của từ 专专 trong tiếng Anh

专专

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专专 (Trạng từ)

zhuān zhuān
01

To focus intently or concentrate exclusively on a particular task or field, showing dedication and passion.

专专是指专注于某一事物或领域,表示一种专一的态度。 它也可以表示对某件事情的执着和热情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专专

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专业
专业户
专业技术职务
专业教育
专业村
专业课
专业银行
专主
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép