Bản dịch của từ 专刊 trong tiếng Anh
专刊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专刊 (Danh từ)
【zhuān kān】
01
A special column or issue of a newspaper or magazine focused on a specific topic.
报刊以某项内容为中心而编辑的一栏或一期
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A special issue or dedicated publication focusing on research results about a specific topic, often published by academic institutions (distinct from regular periodicals).
学术机构出版的以一个问题的研究结果为内容的单册著作 (区别于'集刊')
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专刊
zhuān
专
kān
刊
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
