Bản dịch của từ 专利 trong tiếng Anh
专利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专利 (Danh từ)
【zhuān lì】
01
A legal exclusive right granted to an inventor or creator to benefit solely from their invention or creation for a certain period.
法律保障创造发明者在一定时期内由于创造发明而独自享有的利益
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Exclusive right granted to an invention or product, preventing others from making, using, or selling it without permission
指专利权
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专利
zhuān
专
lì
利
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
