Bản dịch của từ 专功 trong tiếng Anh

专功

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专功 (Động từ)

zhuān gōng
01

To take exclusive credit; monopolize the merit for oneself

1.谓独占其功。

Ví dụ
02

Specific efficacy; a specialized effect or功效 designed for a particular purpose

2.专门的功效。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To specialize in or devote oneself intensively to a particular pursuit; to focus one’s efforts on one thing

3.犹专攻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专功

zhuān

gōng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
功不唐捐
功不补患
功业
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép