Bản dịch của từ 专区 trong tiếng Anh

专区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专区 (Danh từ)

zhuān qū
01

An administrative district in China, formerly used to organize several counties or cities within a province or autonomous region, similar to a region or prefecture.

中国省、自治区曾经根据需要设立的行政区域,包括若干县、市1975年后改称地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专区

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
区中
区中学
区中缘
区位
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép