Bản dịch của từ 专名词 trong tiếng Anh

专名词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专名词 (Danh từ)

zhuān míng cí
01

A term or vocabulary specific to a particular professional or specialized field.

专门领域的术语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专名词

zhuān

míng

专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép