Bản dịch của từ 专宠 trong tiếng Anh

专宠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专宠 (Danh từ)

zhuān chǒng
01

To single out for special love/affection; to favor/ dote on exclusively

1.独占宠爱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person or animal who receives exclusive favoritism; the one who is specially or exclusively doted on

2.指独占宠爱者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专宠

zhuān

chǒng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
宠任
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép