Bản dịch của từ 专室 trong tiếng Anh

专室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专室 (Danh từ)

zhuān shì
01

A specialized room designated for a particular function or purpose, often used for office work, research, or management.

专室是指专门用于某种特定功能或目的的房间,通常用于办公、研究或管理等活动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专室

zhuān

shì

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép