Bản dịch của từ 专家系统 trong tiếng Anh

专家系统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专家系统 (Danh từ)

zhuān jiā xì tǒng
01

A computer system that simulates expert methods for problem-solving.

模拟专家处理问题的方法进行工作的计算机系统。通常需将专家的知识及如何应用这些知识的方法编成程序,并预先送入计算机,然后由计算机根据需要处理的问题,应用这些知识和方法进行分析、推理和判断,最后得出结论。所得结论类似于专家处理该问题时得出的结论。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专家系统

zhuān

jiā

tǒng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
家丁
家下
家下人
家丑
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép