Bản dịch của từ 专柄 trong tiếng Anh

专柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专柄 (Danh từ)

zhuān bǐng
01

The authority to act on one's own initiative; discretionary power to decide without asking

1.不待请命而行事的权柄。

Ví dụ
02

2.独揽权柄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专柄

zhuān

bǐng

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép