Bản dịch của từ 专经 trong tiếng Anh
专经
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专经 (Động từ)
【zhuān jīng】
01
To specialize in studying (or commenting on) the classics; to devote oneself to a particular canonical text or several sutras
1.专研经学;专治某一经或某几经。
Ví dụ
02
To specialize in studying a particular classic or scripture; to devote oneself to studying one specific canon
2.指专习某经。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专经
zhuān
专
jīng
经
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱄
恮
颛
鄟
塼
膞
砖
専
專
漙
蟤
剸
𠀍
𠀃
无
七
𠀒
𠁆
𠀜
丕
更
丗
𠀣
𠁉
歹
𠔾
巨
㓀
攴
𠆦
𠚬
太
长
圡
欠
丒
专业
专门
大专
专注
专家
专心
专利
专程
专一
专科
