Bản dịch của từ 专达 trong tiếng Anh

专达

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专达 (Cụm từ)

zhuān dá
01

To report or submit to a higher authority without prior notification/approval; to bypass intermediate channels and send upward on one's own initiative

1.不经禀报自行上达。

Ví dụ
02

Abbreviation used at the end of a letter meaning '特此奉达' — hereby respectfully delivered/communicated (formal closing in correspondence)

2.用于信函结尾。专此奉达的略语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专达

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
·芬奇
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép