Bản dịch của từ 专题 trong tiếng Anh

专题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

专题 (Danh từ)

zhuān tí
01

A specialized topic focused on research or discussion

专门研究或讨论的题目

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专题

zhuān

Các từ liên quan

专一
专一不移
专专
专业
专业户
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
专
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép