Bản dịch của từ 且字 trong tiếng Anh

且字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiě

ㄑㄧㄝˇqiethanh hỏi

且字 (Danh từ)

qiě zì
01

An archaic term for the courtesy name (zi) taken by a man after the coming‑of‑age ceremony; in Zhou ritual the name used between 20 and 50 (called 'fu' / 且字), with different forms after 50.

古代男子行冠礼后,据本名涵义另立别名称“字”。周制,二十岁后﹑五十岁前但称某甫,谓之“且字”。五十岁后则依排行称某伯某仲等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且字

qiě

Các từ liên quan

且不说
且且
且休
且住
且住为佳
字义
字书
字乳
字人
字体
且
Bính âm:
【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
Các biến thể:
𠀃, 𠀇, 俎, 駔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép