Bản dịch của từ 且是 trong tiếng Anh
且是
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiě | ㄑㄧㄝˇ | q | ie | thanh hỏi |
且是 (Liên từ)
【qiě shì】
01
Merely; only; simply (indicating 'just' or 'only that')
3.只是。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Exactly so; indeed; used to affirm or emphasize
1.正是;确是。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
2.却是;倒是。
Ví dụ
04
Moreover; besides; and also (conjunctive, similar to '而且')
4.而且。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且是
qiě
且
shì
是
Các từ liên quan
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
是不是
是事
是事可可
是人
- Bính âm:
- 【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 𠀇, 俎, 駔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀇
𠀃
匊
据
趄
岨
揟
䢸
鶋
㪺
泃
蜛
車
諊
𠁓
𠀤
𠁌
𠀾
东
𠀫
𠁘
𠀄
𠀸
両
更
𠀀
劢
让
丝
壭
幼
㓜
氶
乬
𠆰
民
戉
朰
而且
并且
况且
尚且
姑且
暂且
苟且
且慢
聊且
权且
