Bản dịch của từ 且犹 trong tiếng Anh
且犹
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiě | ㄑㄧㄝˇ | q | ie | thanh hỏi |
且犹 (Cụm từ)
【qiě yóu】
01
Also; likewise — similar in use to “且由”, indicating 'also' or 'still so'
1.亦作“且由”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Still; even; yet — literary/classical usage indicating that even the minimal case is so
2.尚且。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 且犹
qiě
且
yóu
犹
Các từ liên quan
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
- Bính âm:
- 【qiě】【ㄑㄧㄝˇ】【THẢ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 𠀇, 俎, 駔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀇
𠀃
匊
据
趄
岨
揟
䢸
鶋
㪺
泃
蜛
車
諊
𠁓
𠀤
𠁌
𠀾
东
𠀫
𠁘
𠀄
𠀸
両
更
𠀀
劢
让
丝
壭
幼
㓜
氶
乬
𠆰
民
戉
朰
而且
并且
况且
尚且
姑且
暂且
苟且
且慢
聊且
权且
