ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
丕允
Bảng phân tích âm vị 丕
Pī
Eminently appropriate; entirely fitting or right
十分得当。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pī
丕
yǔn
允
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép