Bản dịch của từ 丕时 trong tiếng Anh

丕时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

丕时 (Danh từ)

pī shí
01

A flourishing or prosperous time; a grand/peak era (classical/literary)

犹丕承。《书.君奭》:“其汝克敬德﹐明我俊民﹐在让后人于丕时。”曾运干正读:“丕时犹丕承也。《诗》:‘帝命不时’﹐不时亦丕承。声相近。”一说﹐盛时。蔡沈集传:“他日在汝推逊后人于大盛之时。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕时

shí

Các từ liên quan

丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
时上
时不再来
丕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
㔻, 𠦓
Hình thái radical:
⿱,不,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép