Bản dịch của từ 丕显 trong tiếng Anh
丕显
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕显 (Động từ)
【pī xiǎn】
01
To display prominently; to show off or manifest greatly (similar to '大显')
2.大显。
Ví dụ
02
Wise; illustrious and clear-sighted (archaic/literary)
1.犹英明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕显
pī
丕
xiǎn
显
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
显严
显丽
显举
显义
显亮
