Bản dịch của từ 丕祚 trong tiếng Anh
丕祚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕祚 (Danh từ)
【pī zuò】
01
Lineage; succession (referring to a family line or dynastic succession)
1.犹言世系。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The imperial line; the throne or succession of emperors (imperial dynasty/sovereignty)
2.指皇统﹑帝位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕祚
pī
丕
zuò
祚
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
祚命
祚土
祚胤
