Bản dịch của từ 世 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Danh từ)

shì
01

Age; era; world (as in a period of time)

时代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

World; the human world or realm of life

世界

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Generation; a familial or chronological cohort (one's era or lineage step)

有血统关系的人相传而成的辈分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Long-standing (relationship); old acquaintance; ties that go back generations

指有世交的关系

Ví dụ
05

A surname 'Shì' (Chinese family name); also 'world' in other readings, but here specifically the family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A person's lifetime; one's generation or life span

人的一辈子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Generation; from one generation to the next; successive generations

一代又一代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Geological epoch; a division of geological time

地质年代的分期(地质)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép