Bản dịch của từ 世 trong tiếng Anh
世

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世 (Danh từ)
Age; era; world (as in a period of time)
时代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
World; the human world or realm of life
世界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Generation; a familial or chronological cohort (one's era or lineage step)
有血统关系的人相传而成的辈分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Long-standing (relationship); old acquaintance; ties that go back generations
指有世交的关系
A surname 'Shì' (Chinese family name); also 'world' in other readings, but here specifically the family name
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A person's lifetime; one's generation or life span
人的一辈子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Generation; from one generation to the next; successive generations
一代又一代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Geological epoch; a division of geological time
地质年代的分期(地质)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
