Bản dịch của từ 世仆 trong tiếng Anh

世仆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世仆 (Danh từ)

shì pú
01

Hereditary servant/slave; household retainers passed down through generations

1.世代相沿的奴仆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hereditary servant/peasant tied to another clan: in Ming–Qing Anhui (Ningguo fu) a family whose members served another surname generation after generation.

2.明清时在安徽宁国府地区,往往有某姓村民世代为另一姓村民服役的习俗,谓之世仆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世仆

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép