Bản dịch của từ 世代簪缨 trong tiếng Anh

世代簪缨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世代簪缨 (Tính từ)

shì dài zān yīng
01

Holding official positions over many generations; a family with a long history of serving as officials.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世代簪缨

shì

dài

zān

yīng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
代为
代为说项
代书
代乳粉
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép