Bản dịch của từ 世叔 trong tiếng Anh

世叔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世叔 (Danh từ)

shì shū
01

Father's younger male friend/relative of the same generation as one's father (a man younger than one's father among his peers)

1.对父辈朋友中年龄小于己父者的称呼。

Ví dụ
02

Archaic noun: a title used in Ming–Qing sources for the son of a tái-lǎoshī (a chief instructor in the imperial examination system); a historical/literary term.

2.明清翰林称太老师的儿子为世叔。太老师,科举时座师的老师。见明张位《词林典故》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A term collectively referring to a foster/step father or the husband of a paternal aunt (i.e., 世父 and 叔夫)

3.世父和叔夫的合称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世叔

shì

shū

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép