Bản dịch của từ 世室 trong tiếng Anh

世室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世室 (Danh từ)

shì shì
01

The ceremonial hall or main ancestral/official hall (i.e., 明堂), a grand hall for rites

1.即明堂。

Ví dụ
02

Ancestral temple; clan shrine (a place for worshipping ancestors)

2.指宗庙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世室

shì

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép