Bản dịch của từ 世家 trong tiếng Anh
世家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世家 (Danh từ)
【shì jiā】
01
A family renowned for passing down a particular specialty or craft through generations
指以某种专长世代相承的家族
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Biographies of noble families or feudal lords arranged by generations, as recorded in the historical text 'Records of the Grand Historian' (Shiji).
《史记》中诸侯的传记,按着诸侯的世代编排
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An aristocratic or noble family with a long lineage of holding high-ranking official positions in a feudal society.
封建社会中门第高,世代做大官的人家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世家
shì
世
jiā
家
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
