Bản dịch của từ 世庙 trong tiếng Anh

世庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世庙 (Danh từ)

shì miào
01

Shìmiào: ancestral temple of a dynasty (here specifically the temple of Emperor Guangwu of Han, Liu Xiu).

1.世祖庙,东汉光武帝刘秀之庙。

Ví dụ
02

Ancestral (dynastic) temple; an imperial temple established by an emperor to honor his ancestors (e.g., a temple set up by the Ming Jiajing emperor for his father)

2.明嘉靖帝为其父兴献王朱佑杬所立之庙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Refers to Ming Shizong (Zhu Houcong), an emperor of the Ming dynasty

3.指明世宗朱厚熜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世庙

shì

miào

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép