Bản dịch của từ 世数 trong tiếng Anh

世数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世数 (Danh từ)

shì shù
01

The generation number in a lineage; the ordinal rank in a family genealogy

1.世系的辈数。

Ví dụ
02

Lifespan; a fixed/ordained number of years one is destined to live

2.寿数;定数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世数

shì

shù

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
数一数二
数不着
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép