Bản dịch của từ 世爵 trong tiếng Anh

世爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世爵 (Danh từ)

shì jué
01

World; universe; sense or feeling; also a proper noun for Spyker (a brand) or noble title

世界; 感觉 世界是指我们所生活的宇宙和环境;感觉是指通过感官所体验到的心理状态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世爵

shì

jué

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
爵主
爵位
爵列
爵台
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép