Bản dịch của từ 世用 trong tiếng Anh

世用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世用 (Động từ)

shì yòng
01

To be used by the world; to serve practical use in society

3.为世所用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Commonly used in the world; in common usage

1.世间所常用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ability in dealing with affairs and people; skill in managing matters and social interactions

2.处世治事的才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世用

shì

yòng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép