Bản dịch của từ 世祚 trong tiếng Anh

世祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世祚 (Danh từ)

shì zuò
01

The fate or fortunes of a dynasty/nation; the state of a country's prosperity across generations.

国运。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Inheritance/continuation of a family's line or dynasty; the prosperity or fate passed down through generations

同'世胙'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世祚

shì

zuò

世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép