Bản dịch của từ 世禄之家 trong tiếng Anh

世禄之家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世禄之家 (Danh từ)

shì lù zhī jiā
01

A wealthy and prestigious family with a long tradition and fortune.

富有的家族

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世禄之家

shì

zhī

jiā

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
之个
之乎者也
之任
之前
家丁
家下
家下人
家丑
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép