Bản dịch của từ 世经 trong tiếng Anh

世经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世经 (Danh từ)

shì jīng
01

The act of an emperor/king abdicating or passing the throne to a successor; dynastic succession/transfer of rule

指帝王代禅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世经

shì

jīng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép