Bản dịch của từ 世统 trong tiếng Anh

世统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世统 (Danh từ)

shì tǒng
01

A family system passed down through generations; lineage tradition or inheritance within a family

1.家族世代相承的系统。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Generational rule; domination held and passed down across generations (usually of a family or dynasty)

2.世代统率。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世统

shì

tǒng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép