Bản dịch của từ 世阀 trong tiếng Anh

世阀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世阀 (Danh từ)

shì fá
01

Powerful aristocratic families with social and political influence during feudal times.

封建时代在社会上有权有势的家庭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A powerful family or clan that holds high social status or authority across generations, often inheriting prestige and influence.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世阀

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
阀门
阀阅
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép