Bản dịch của từ 世雄 trong tiếng Anh

世雄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世雄 (Tính từ)

shì xióng
01

An honorific title for the Buddha; a respectful form of address for the Enlightened One

1.佛陀的尊称。

Ví dụ
02

To dominate an era; to be preeminent or rule for a generation

2.世代称雄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世雄

shì

xióng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép